ghế đẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế nhỏ, không có lưng tựa, dùng cho một người ngồi: Một loại đồ nội thất nhỏ, thấp, thường có mặt ngồi hình tròn hoặc vuông và ba hoặc bốn chân, không có phần tựa lưng hoặc tay vịn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong quán cà phê có nhiều chiếc ghế đẩu cao dành cho khách.
- Anh ấy kéo một chiếc ghế đẩu lại gần bàn để ngồi.
- Phòng chờ được trang bị những chiếc ghế đẩu đơn giản bằng nhựa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngồi *ghế đẩu"*: diễn tả hành động hoặc tư thế ngồi trên loại ghế này, thường gợi cảm giác tạm thời, không chính thức hoặc trong không gian phục vụ (như quán bar, quán ăn).
- Khách thường thích ngồi ghế đẩu ở quầy bar để trò chuyện với nhân viên pha chế.
Biến thể và từ gần giống
- Ghế: (danh từ) Từ chung chỉ đồ dùng để ngồi, có thể có nhiều kiểu dáng (ghế bành, ghế tựa, ghế đẩu...).
- Ghế tựa: (danh từ) Ghế có phần lưng để dựa.
- Ghế băng: (danh từ) Ghế dài, có thể cho nhiều người ngồi cùng lúc.
Từ đồng nghĩa
- Ghế không tựa: Cách gọi mô tả đặc điểm của "ghế đẩu".
- Băng ghế nhỏ: Từ gần nghĩa, nhưng thường chỉ vật kê chân hoặc ghế rất thấp.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ đồ vật.
- d. Ghế nhỏ không có lưng tựa, dùng cho một người ngồi.